| Tên sản phẩm: | Nút nhựa NS 7/16 Duran |
| Code: | 292050201 |
| Hãng – Xuất xứ: | Duran-Đức |
| Ứng dụng: | Dùng chủ yếu cho các bình định mức. |
| Mô tả sản phẩm: |
– Chất liệu: nhựa PE, hình bát giác. – Kích thước (D1 x D2 x H): 29.5×17.5×28 mm – Nút: 7/16 – Màu sắc: màu xanh |
| Quy cách đóng gói: |
10 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm |
| 1 | 292050201 | Nút nhựa NS 7/16 Duran |
| 2 | 292050304 | Nút nhựa NS 10/19 Duran |
| 3 | 292050407 | Nút nhựa NS 12/21 Duran |
| 4 | 292050604 | Nút nhựa NS 14/23 Duran |
| 5 | 292050707 | Nút nhựa NS 19/26 Duran |
| 6 | 292050801 | Nút nhựa NS 24/29 Duran |
| 7 | 292050904 | Nút nhựa NS 29/32 Duran |

Nút nhựa 7.5/16 Simax
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Cyanide standard solution 1000 mg/l CN Certipur® Merck
Chromolith® Performance RP-8 endcapped 100-4.6 HPLC column Merck
LiChrospher® 100 NH2 (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge 1508230001 Merck
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
(-)-[(8,8-Dichlorocamphoryl)-sulfonyl]-oxaziridine for synthesis 5g Merck
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Tủ hút HMRTF-WI2400 Hankook
Máy lọc khí trung hòa acid cho tủ hút HMRTF-GS800 Hankook
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Molybdenum ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₆Mo₇O₂₄ in H₂O 1000 mg/l Mo Certipur® 100ml Merck
Bình cầu đáy tròn 2000ml N42 Duran
Kẹp cổ nhựa 19mm Onelab
Vòm hút khí bàn thí nghiệm, tủ ấm, HMRTO-P1500 Hankook
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran 

