| Tên sản phẩm: | Sodium standard solution 1000 mg/l Na Certipur® Merck |
| Code: | 1195070500 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.00 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 7 (H₂O, 20 °C) – Nộng độ β (Na): 990 – 1010 mg/l – Phương pháp xác định: chuẩn độ alcalimetric – Độ chính xác: +/- 2 mg |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 500ml |

Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Silver acetate for synthesis 5g Merck
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis 50g Merck
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Chai cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 45/40, 500ml Duran
Manganese ICP standard traceable to SRM from NIST Mn(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Mn Certipur® 100ml Merck 

