| Tên sản phẩm: | Sodium standard solution 1000 mg/l Na Certipur® Merck |
| Code: | 1195070500 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.00 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 7 (H₂O, 20 °C) – Nộng độ β (Na): 990 – 1010 mg/l – Phương pháp xác định: chuẩn độ alcalimetric – Độ chính xác: +/- 2 mg |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 500ml |

Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml N52 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
TISAB-III solution for fluoride determination Merck
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Water Standard Oven 1% solid standard for KF oven method Aquastar® 5g Merck
Scandium standard solution 1000 mg/l Sc Certipur® 500ml Merck
Magnesium ICP standard traceable to SRM from NIST Mg(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Mg Certipur® 100ml Merck
Aluminium ICP standard traceable to SRM from NIST Al(NO₃)₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Al Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Molybdenum ICP standard traceable to SRM from NIST (NH₄)₆Mo₇O₂₄ in H₂O 1000 mg/l Mo Certipur® 100ml Merck 

