| Tên sản phẩm: | Methyl 3-oxopentanoate for synthesis |
| Tên khác: | 3-Oxopentanoic acid methyl ester |
| CTHH: | C₆H₁₀O₃ |
| Code: | 8184920010 |
| CAS: | 30414-53-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng – Khối lượng mol: 130.14 g/mol – Mật độ: 1,04 g/ cm3 (25 °C) – Điểm chớp cháy: 71 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10ml |

Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
Cân sấy ẩm 50 x 0.001g MA 50.X2.A MRC
Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 20 lít (không nhám, không kèm nút, vòi) Duran
Cân sấy ẩm 60 x 0.0001g MA 60.3Y MRC
Cân sấy ẩm 210 x 0.001g MA 210.R MRC
4,4'-Bis(dimethylamino)thiobenzophenone for synthesis 10g Merck 

