| Tên sản phẩm: | Methyl 3-oxopentanoate for synthesis |
| Tên khác: | 3-Oxopentanoic acid methyl ester |
| CTHH: | C₆H₁₀O₃ |
| Code: | 8184920010 |
| CAS: | 30414-53-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng – Khối lượng mol: 130.14 g/mol – Mật độ: 1,04 g/ cm3 (25 °C) – Điểm chớp cháy: 71 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10ml |

Chai trung tính phủ PU, không nắp GL45 2000ml Duran
Burette trắng khóa thủy tinh 25ml Genlab
Bộ KIT Test Đồng (DDTC) WAK-CuM-2 Kyoritsu
Bộ KIT Test Zinc WAK-Zn Kyoritsu
Cân xác định độ ẩm (90g/0.001g – 100%/0.01%) MB90 Ohaus
Cân sấy ẩm 110 x 0.001g MA 110.R MRC
Cân điện tử LELB-A21 Labtron
Bộ KIT Test Total Hardness WAK-TH Kyoritsu
Chai trắng MR 2500ml Genlab
Micro buret 5ml khóa TT, 1/50 Duran
Cân sấy ẩm 210 x 0.001g MA 210.R MRC
(-)-[(8,8-Dichlorocamphoryl)-sulfonyl]-oxaziridine for synthesis 5g Merck 

