| Tên sản phẩm | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 90mm Whatman |
| Code | 1827-090 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
– Sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm – Dùng để xác định tổng số chất rắn lơ lửng trong nước, loại bỏ chất đục và việc lọc nuôi cấy vi khuẩn – Giám sát ô nhiễm nước, thu tế bào, tính toán chất lỏng lấp lánh và giám sat o nhiễm không khí |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Thủy tinh borosilicate – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 1.5µm – Cấu trúc sợi mao dẫn cho phép hấp thụ 1 lượng nước lớn giúp ổn định kích thước lỗ lọc – Tốc độ lọc: 47 giây (herzberg) – Độ dày: 435µm – Khối lượng: 64g/m2 – Đường kính: 90mm – Nhiệt độ có thể sử dụng: 500oC – Tốc độ dòng chảy cao, khả năng tải tốt. |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1827-024 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 24mm Whatman | 816.000 – 1.130.000 |
| 2 | 1827-047 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 47mm Whatman | 1.078.000 – 1.492.000 |
| 3 | 1827-055 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 55mm Whatman | 1.616.000 – 2.237.000 |
| 4 | 1827-090 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 90mm Whatman | 2.777.000 – 3.845.000 |
| 5 | 1827-105 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 105mm Whatman | 3.632.000 – 5.029.000 |
| 6 | 1827-110 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 110mm Whatman | 3.333.000 – 4.615.000 |
| 7 | 1827-150 | Màng lọc sợi thủy tinh 934AH, 1.5µm, 150mm Whatman | 5.127.000 – 7.099.000 |

Màng lọc NC45 Cellulose Nitrate 0.45um, 100mm Whatman
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Màng Anodisc 0.2um, 13mm Whatman
Giấy lọc định tính chảy trung TB 102 đường kính 240mm Onelab
Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Muỗng lấy mẫu 1000ml
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran 

