| Tên sản phẩm: | Glyoxylic acid monohydrate for synthesis 250g Merck |
| Tên gọi khác: | Glyoxylic acid monohydrate |
| CTHH: | C₂H₂O₃ * H₂O |
| Code: | 8041070250 |
| CAS: | 563-96-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 92.05 g/mol – Điểm nóng chảy: 46.7 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 250g |

LiChrospher® RP-18 endcapped (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
11-Aminoundecanoic acid for synthesis Merck
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Nút cao su đỏ, 16x12mm
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
tert-Butyl 2-nitroethyl ether for synthesis 1ml Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis 50g Merck
Nút cao su đỏ 48x37x50mm
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Octanoic acid for synthesis 1l Merck 

