| Tên sản phẩm: | Glyoxylic acid monohydrate for synthesis 250g Merck |
| Tên gọi khác: | Glyoxylic acid monohydrate |
| CTHH: | C₂H₂O₃ * H₂O |
| Code: | 8041070250 |
| CAS: | 563-96-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 92.05 g/mol – Điểm nóng chảy: 46.7 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 250g |

Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 25ml Duran
Benzenesulfonic acid for synthesis 1kg, Merck
1-Naphthylacetic acid for synthesis 500g Merck
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Ethyl butyrate for synthesis, 100ml, Merck
Polyphosphoric acid for synthesis Merck
Methylenesuccinic acid for synthesis 50kg Merck
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
(-)-Quinic acid for resolution of racemates for synthesis, Merck
Pimelic acid for synthesis, 50g Merck
Bình cầu đáy tròn 12000ml N71 Duran
4-Hydroxycoumarin for synthesis Merck 

