| Tên sản phẩm: | Diphenylmethane for synthesis 1l Merck |
| Tên gọi khác: | Benzylbenzene |
| CTHH: | C₁₃H₁₂ |
| Code: | 8035131000 |
| CAS: | 101-81-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 168.23 g/mol – Điểm sôi: 264 – 266 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 130 °C – Điểm nóng chảy: 22 – 25 °C – Áp suất hóa hơi: 1 hPa (77 °C) – Tính tan: 0.014 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 20°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 1l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8035130250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8035131000 | Chai thủy tinh 1l |

4-tert-Butylpyrocatechol for synthesis 1kg Merck
(2R,6S)-(+)-4-Benzoyloxy-2-benzoyloxymethyl-6-methoxy- 2H-pyran-3(6H)-one for synthesis 1g Merck
2-(Allylthio)-2-thiazoline for synthesis 10ml Merck
1-Decanol for synthesis Merck
(1S)-(-)-Borneol for synthesis 100g Merck
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck
Ethylene glycol monophenyl ether for synthesis 1l Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck
(1R)-(+)-α-Pinene for synthesis 100ml Merck 
