| Tên sản phẩm: | 5-Hydroxy-2-hydroxymethyl-4H-pyran-4-one for synthesis |
| Tên khác: | Kojic acid |
| CTHH: | C₆H₆O₄ |
| Code: | 8184610010 |
| CAS: | 501-30-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn – Khối lượng mol: 142.11 g/mol – Điểm nóng chảy: 150 – 154 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |

LiChrospher® RP-18 endcapped (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
11-Aminoundecanoic acid for synthesis Merck
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Nút cao su đỏ, 16x12mm
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
tert-Butyl 2-nitroethyl ether for synthesis 1ml Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
2-Hydroxy-3-methyl-2-cyclopentene-1-one for synthesis 50g Merck
Nút cao su đỏ 48x37x50mm
N-Acetyl-DL-valine for synthesis 50g Merck 

