| Tên sản phẩm: | 5-Hydroxy-2-hydroxymethyl-4H-pyran-4-one for synthesis |
| Tên khác: | Kojic acid |
| CTHH: | C₆H₆O₄ |
| Code: | 8184610010 |
| CAS: | 501-30-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn – Khối lượng mol: 142.11 g/mol – Điểm nóng chảy: 150 – 154 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 10g |

Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
LiChrospher® 100 RP-8 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
2-Acetylthiophene for synthesis 50ml Merck
5,5-Dimethyl-2-nitromethyl-1,3-dioxane for synthesis 1ml Merck
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3µm) Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Bình tam giác cổ rộng - 500ml
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 75-4 HPLC cartridge Merck
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
1-Ethyl-3-methylimidazolium tris(pentafluoroethyl)trifluorophosphate for synthesis 100g Merck
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
2,4,6-Triphenylpyrylium tetrafluoroborate for synthesis 5g Merck 

