-31%
CHẤT CHUẨN
Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck
Giá gốc là: 3,021,000 ₫.2,082,000 ₫Giá hiện tại là: 2,082,000 ₫.
-28%
Amin Nitro
Giá gốc là: 622,000 ₫.449,000 ₫Giá hiện tại là: 449,000 ₫.
-28%
Amin Nitro
Giá gốc là: 875,000 ₫.632,000 ₫Giá hiện tại là: 632,000 ₫.
-33%
CÁC LOẠI ACID VÀ BAZO
Giá gốc là: 8,838,000 ₫.5,883,000 ₫Giá hiện tại là: 5,883,000 ₫.
-32%
CÁC LOẠI ACID VÀ BAZO
Giá gốc là: 2,656,000 ₫.1,818,000 ₫Giá hiện tại là: 1,818,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 1,333,000 ₫.963,000 ₫Giá hiện tại là: 963,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 1,657,000 ₫.1,197,000 ₫Giá hiện tại là: 1,197,000 ₫.
-28%
CÁC LOẠI ACID VÀ BAZO
Giá gốc là: 6,651,000 ₫.4,803,000 ₫Giá hiện tại là: 4,803,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 842,000 ₫.608,000 ₫Giá hiện tại là: 608,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 885,000 ₫.639,000 ₫Giá hiện tại là: 639,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 1,158,000 ₫.836,000 ₫Giá hiện tại là: 836,000 ₫.
-28%
Amin Nitro
Giá gốc là: 543,000 ₫.392,000 ₫Giá hiện tại là: 392,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 2,052,000 ₫.1,482,000 ₫Giá hiện tại là: 1,482,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 7,642,000 ₫.5,519,000 ₫Giá hiện tại là: 5,519,000 ₫.
-28%
Amin Nitro
Giá gốc là: 799,000 ₫.577,000 ₫Giá hiện tại là: 577,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 1,190,000 ₫.859,000 ₫Giá hiện tại là: 859,000 ₫.
-15%
CHẤT CHUẨN
Rhenium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄ReO₄ in H₂O 1000 mg/l Re Certipur® 100ml Merck
Giá gốc là: 6,779,000 ₫.5,779,000 ₫Giá hiện tại là: 5,779,000 ₫.
-21%
Giá gốc là: 4,613,000 ₫.3,648,000 ₫Giá hiện tại là: 3,648,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 1,996,000 ₫.1,441,000 ₫Giá hiện tại là: 1,441,000 ₫.
-33%
Giá gốc là: 3,890,000 ₫.2,610,000 ₫Giá hiện tại là: 2,610,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 946,000 ₫.683,000 ₫Giá hiện tại là: 683,000 ₫.
-30%
CÁC LOẠI ACID VÀ BAZO
Sodium hydroxide c(NaOH) = 0.01 mol/l (0.01 N) Titripur® 1l Merck
Giá gốc là: 892,000 ₫.624,000 ₫Giá hiện tại là: 624,000 ₫.
-24%
Giá gốc là: 3,307,000 ₫.2,505,000 ₫Giá hiện tại là: 2,505,000 ₫.
-28%
Giá gốc là: 842,000 ₫.608,000 ₫Giá hiện tại là: 608,000 ₫.

Bình định mức NS 10/19, 5 ml , nút nhựa, chữ xanh Duran
Bình đo tỷ trọng 25ml MBL
Purospher® RP-18 HC (5µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (2µm) Hibar® HR 30-2.1 UHPLC column Merck
QUICKFIT Đầu cất 3 nhánh, cone bình cầu 29/32, cone ống sinh hàn 19/26, socket 14/23 Scilabware
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
PYREX Bình tam giác cổ hẹp 100ml, bằng thủy tinh
Cân phân tích ẩm DBS 60-3 (60g/0,001) Kern
Bình định mức NS 12/21, 50 ml, nút nhựa, chữ xanh Duran
Puradisc 25 Syring lọc PTFE 0.2um, 25mm Whatman
Cân sấy ẩm 110 x 0.001g MA 110.R MRC
Bình định mức PTFE 100ml Finetech
Sodium amide crystalline for synthesis 100g Merck
Bình định mức, NS 29/32, 1000 ml A, nút nhựa, chữ xanh Duran
PYREX Co nối dùng cho nhiệt kế nút vặn 13, CONE 14/23 Scilabware
Ống silicol 5*8mm Onelab
Quả bóp silicol 10ml Onelab
Bình đo tỷ trọng 100ml Simax
Pipet paster nhựa 1ml Onelab
Cân sấy ẩm 50 x 0.0001g vMA 50-1.R MRC
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Bình tam giác, có nhánh hút CK bằng nhựa 1000ml Duran
Ống silicol 10*14mm Onelab
Ống silicol 4*8mm Onelab
Silver oxide 99 + EMSURE® 25g Merck