| Tên sản phẩm: | RINGER tablets for the preparation of RINGER’S solution Merck |
| Code: | 1155250001 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để chuẩn bị dung dịch RINGER, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: viên nén, màu trắng – Độ pH: 6.8 – 7.2 – Khối lượng tối đa: ≤ 1.79 g – Khối lượng tối thiểu: ≥ 1.47 g |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – 100 viên/can nhựa |

Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Nhiệt Kế Treo Tường HI146-00 Hanna
Sensor nhiệt độ PT1000A Scilogex
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Sodium thiosulfate solution c(Na2S2O3) = 0.05 mol/l (0.05 N) Titripur® 1l Merck
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Máy đo nhiệt độ chống thấm nước HI93510 Hanna
Nhiệt Kế Hồng Ngoại HI99550-00 Hanna
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
2-Amino-2-methyl-1-propanol hydrochloride for synthesis 100g Merck 
