| Tên sản phẩm: | N,N-Dimethylallylamine for synthesis |
| Tên khác: | N-Allyldimethylamine |
| CTHH: | C₅H₁₁N |
| Code: | 8181970025 |
| CAS: | 2155-94-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 85.14 g/mol – Mật độ: 0,730 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 8 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25ml |

Cân xác định độ ẩm (90g/0.001g – 100%/0.01%) MB90 Ohaus
Cân phân tích ẩm DAB 100-3 (110g; 0.001g) Kern
2-Aminobenzothiazole for synthesis 250g Merck 

