| Tên sản phẩm: | N,N-Dimethylallylamine for synthesis |
| Tên khác: | N-Allyldimethylamine |
| CTHH: | C₅H₁₁N |
| Code: | 8181970025 |
| CAS: | 2155-94-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, màu vàng – Khối lượng mol: 85.14 g/mol – Mật độ: 0,730 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 8 °C |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25ml |

Imidazole for synthesis 250g Merck
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Diethanolamine for synthesis 5l Merck
Cystaminium dichloride for synthesis 100g Merck
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
2,4,6-Triphenylpyrylium tetrafluoroborate for synthesis 5g Merck
Sodium carbonate solution c(Na2CO3) = 0.05 mol/l (0.1 N) Titripur® 1l Merck
Manganese(II) chloride for synthesis Merck
1-Ethyl-3-methylimidazolium tris(pentafluoroethyl)trifluorophosphate for synthesis 100g Merck
Nút nhựa 7.5/16 Simax
5-Hydroxy-2-hydroxymethyl-4H-pyran-4-one for synthesis 10g Merck
1,5-Diazabicyclo[4.3.0]non-5-ene for synthesis Merck 

