| Tên sản phẩm | Giấy lọc S/S định lượng 589/3, TB 2µm, 110mm Whatman |
| Code | 10300210 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
Được ứng dụng trong nhiều phương pháp phân tích trong các ngành công nghiệp khác nhau: – Xác định lượng chất nhiễm bẩn không hòa tan được trong các loại dầu và chất béo động vật và thực vật |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 2µm – Tốc độ lọc: 376 giây (Herzberg) – Độ dày: 160µm – Khối lượng: 84 g/m2 – Đường kính: 110mm – Hàm lượng tro: 0.01% (tro được xác định bằng cách đốt cellulose trong không khí ở 900oC) – Quy cách đóng gói: 100 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 10300263 | Giấy lọc S/S định lượng 589/3 , TB 2µm, 12.8mm Whatman | 1.702.000 – 2.356.000 |
| 2 | 10300210 | Giấy lọc S/S định lượng 589/3 , TB 2µm, 110mm Whatman | 1.118.000 – 1.548.000 |
| 3 | 10300211 | Giấy lọc S/S định lượng 589/3 , TB 2µm, 125mm Whatman | 1.309.000 – 1.813.000 |

Chai thủy tinh vial nâu 20ml Onelab
Chai nhựa miệng hẹp PP 60ml, Azlon
LiChrosorb® RP-8 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Semi-microcells 50 mm Spectroquant® Merck
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Muỗng lấy mẫu 1000ml
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran 

