| Tên sản phẩm: | Cellulose F HPTLC plates size 10 x 10 cm, 25 sheets Merck |
| Code: | 1150350001 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong tách và xác định các chất hóa học bằng sắc kí trong phòng thí nghiệm đặc biệt là các chất ưa nước, khả năng phân tách cao hơn so với các tấm TLC. |
| Tính chất: |
– Độ dày layer: 60 – 110 µm – Kích thước đĩa: 10 x 10 cm – hRf-values – L-serine, amino acid test: 29 – 39 – L-threonine, amino acid test: 38 – 48 – L-alanine, amino acid test: 43 – 53 – L-methionine, amino acid test: 60 – 70 – L-phenylalanine, amino acid test: 69 – 79 – L-leucine, amino acid test: 76 – 86 |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – 25 tấm/ hộp |

Màng lọc sợi thủy tinh GMF 150, 1um, 47mm Whatman
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình cầu đáy bằng 5000ml N50 Duran
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3µm) Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck
Purospher® STAR SI (5 µm) LiChroCART® 250-4.6 HPLC cartridge Merck
Superspher® RP-18 endcapped LiChroCART® 250-2 HPLC cartridge Merck
Cân phân tích chống bụi, nước 6000 x 0.01g PS 6000.R2.H MRC
Cân phân tích cao cấp 3500 x 0.01g PS 3500.X2 MRC
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Chai nhựa miệng rộng HDPE 1000ml Scilabware
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
TLC Silica gel 60 RP-18 F254S size 5x20 cm Merck 


