| Tên sản phẩm | Bình định mức nâu A, 100ml 12/21 Duran |
| Code | 246762458 |
| Hãng – Xuất xứ | Duran – Đức |
| Ứng dụng | Đo chính xác chất lượng lỏng đặc thù, chuẩn bị hay lưu trữ các dung dịch chuẩn |
| Mô tả sản phẩm |
– Bình định mức thủy tinh nâu, nút nhựa PE mới, class A – Chứng nhận cấp theo lô sản xuất – Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 250oC – Khả năng chịu nhiệt của nắp nhựa: -40oC – +80oC |
| Quy cách đóng gói: |
2 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 246760954 | Bình định mức nâu A 5ml Duran |
| 246761453 | Bình định mức nâu A 25ml Duran |
| 246761753 | Bình định mức nâu A 50ml Duran |
| 246762458 | Bình định mức nâu A 100ml 12/21 Duran |
| 246762552 | Bình định mức nâu A 100ml 14/23 Duran |
| 246763257 | Bình định mức nâu A 200ml Duran |
| 246764459 | Bình định mức nâu A 500ml 19/26 Duran |
| 246765455 | Bình định mức nâu A 1000ml Duran |
| 246766357 | Bình định mức nâu A 2000ml Duran |

Deuterium chloride 20% solution in D₂O deuteration degree min. 99.5% for NMR spectroscopy MagniSolv™ 25ml Merck
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Palladium(II) nitrate dihydrate (40% Pd) for synthesis 500mg Merck - Đức
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 125-3 HPLC cartridge Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium dicyanamide for synthesis 100g Merck
N,N'-Dimethylurea for synthesis 100g Merck
Chai cấy mô dạng Fernbach 1800ml Duran
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Nút nhựa 7.5/16 Simax 

