| Tên sản phẩm | Bình định mức, 7/16 5ml c/x 0.025A, nút nhựa Duran |
| Codel | 216780704 |
| Hãng – Xuất xứ | Duran – Đức |
| Ứng dụng | Dùng để đo chính xác lượng chất lỏng đặc thù chuẩn bị hay lưu trữ các dung dịch chuẩn |
| Mô tả sản phẩm |
– Bình định mức class A, nút nhựa, chữ trắng – Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn bằng men trắng, độ bền cao – Với vòng tròn chia vạch và cổ mài nắp nhựa PE, phù hợp với tiêu chuẩn cổ mài – Hiệu chuẩn với dung tích rót vào ở nhiệt độ chiếu +20oC . Dung tích có dung sai phù hợp với độ chính xác loại A, giới hạn chính xác theo Luật đo lường và trọng lượng của Đức, đặc thù theo tiêu chuẩn của DIN và ISO |
| Quy cách đóng gói: |
2 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 216780704 | Bình định mức, 7/16 5ml c/x 0.025A, nút nhựa Duran |
| 216780807 | Bình định mức, 7/16 10ml 0.025A, nút nhựa Duran |
| 216781203 | Bình định mức, 10/19 20ml 0.04A, nút nhựa Duran |
| 216783607 | Bình định mức, 14/23 250ml 0.15A, nút nhựa Duran |
| 216787309 | Bình định mức, 34/35 5000ml 1.2A, nút nhựa Duran |

Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
LiChrospher® 100 RP-8 (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® RP-18 endcapped (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® 100 NH2 (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
HPTLC Silica gel 60 NH₂F254S plates size 10 x 10 cm Merck
o-Phenylenedioxydiacetic acid for synthesis 10g Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Chai trung tính nâu miệng rộng, GLS 80, 500ml, có nắp, có vòng đệm Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran 

