| Tên sản phẩm | Bình định mức, 7/16 10ml 0.025A, nút nhựa Duran |
| Codel | 216780807 |
| Hãng – Xuất xứ | Duran – Đức |
| Ứng dụng | Dùng để đo chính xác lượng chất lỏng đặc thù chuẩn bị hay lưu trữ các dung dịch chuẩn |
| Mô tả sản phẩm |
– Bình định mức class A, nút nhựa, chữ trắng – Thang chia vạch dễ đọc và dễ dàng ghi chú trên vùng nhãn bằng men trắng, độ bền cao – Với vòng tròn chia vạch và cổ mài nắp nhựa PE, phù hợp với tiêu chuẩn cổ mài – Hiệu chuẩn với dung tích rót vào ở nhiệt độ chiếu +20oC . Dung tích có dung sai phù hợp với độ chính xác loại A, giới hạn chính xác theo Luật đo lường và trọng lượng của Đức, đặc thù theo tiêu chuẩn của DIN và ISO |
| Quy cách đóng gói: |
2 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 216780704 | Bình định mức, 7/16 5ml c/x 0.025A, nút nhựa Duran |
| 216780807 | Bình định mức, 7/16 10ml 0.025A, nút nhựa Duran |
| 216781203 | Bình định mức, 10/19 20ml 0.04A, nút nhựa Duran |
| 216783607 | Bình định mức, 14/23 250ml 0.15A, nút nhựa Duran |
| 216787309 | Bình định mức, 34/35 5000ml 1.2A, nút nhựa Duran |

Màng Anodisc 0.1um, 25mm Whatman
Màng lọc Mix Celulose Ester (Cenluloz Nitrate), tiệt trùng, kẻ sọc, không pad, 0.45um, 47mm (100pk) Whatman
Màng lọc sợi thủy tinh 210x297mm Whatman
Purospher® RP-18 HC (5µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Nút cao su đỏ, 16x12mm
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Cân phân tích cao cấp 8100 x 0.01g PS 8100.X2 MRC
HPTLC Silica gel 60 F254 with concentrating zone 10 x 2.5 cm, plates size 10 x 10 cm, 25 sheets Merck
Cân phân tích chống bụi, nước 2100 x 0.01g PS 2100.R2.H MRC
Bình cầu đáy bằng cổ nhám 24/29 1000ml Duran
Cân phân tích chống bụi, nước 1200 x 0.01g PS 1200.R2.H MRC
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Bình cầu đáy tròn DIN 100, 2000ml Duran
SeQuant® ZIC®-HILIC (5µm,200Å) 150 x 21.2 mm threaded stainless steel HPLC column for semi-preparative HPLC Merck 

