| Tên sản phẩm: | Bình định mức 50ml A, nút nhựa PE, chứng nhận riêng Duran |
| Code: | 246711757 |
| Hãng – Xuất xứ: | Duran – Đức |
| Ứng dụng: | Dùng để đo chính xác lượng chất lỏng đặc thù chuẩn bị hay lưu trữ các dung dịch chuẩn |
| Mô tả sản phẩm: |
– Bình định mức class A, nút nhựa PE, chữ xanh – Khả năng chịu nhiệt của thủy tinh: 250oC – Khả năng chịu nhiệt của nút nhựa: -40oC đến +80oC – Chứng nhận cấp theo từng sản phẩm riêng lẻ theo chuẩn USP 31 |
| Quy cách đóng gói: |
2 cái/hộp |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Tên sản phẩm |
| 246711054 | Bình định mức 10ml, nút nhựa PE, chứng nhận riêng Duran |
| 246711757 | Bình định mức 50ml, nút nhựa PE, chứng nhận riêng Duran |

Cobalt ICP standard traceable to SRM from NIST Co(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Co Certipur® 100ml Merck
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 100ml Merck
Ống nối thẳng PP, 10-11-12 mm Nominal Kartell
Copper ICP standard traceable to SRM from NIST Cu(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 10000 mg/l Cu Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran 

