| Tên sản phẩm: | Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck |
| Code: | 1197700100 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng riêng: 1.017 g/cm3 (20 °C) – Độ pH: 0.5 (H₂O, 20 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100ml |

Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Potassium standard solution traceable to SRM from NIST KNO₃ in HNO₃ 0.5 mol/l 1000 mg/l K Certipur® 500ml Merck
Cobalt ICP standard traceable to SRM from NIST Co(NO₃)₂ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Co Certipur® 100ml Merck
Bình cầu đáy tròn DIN 100, 2000ml Duran
Water standard oil standard for oil samples for coulometric Karl Fischer Titration (15-30 ppm) Aquastar® Merck 

