| Tên sản phẩm: | 3,3′-Diaminodiphenyl sulfone for synthesis |
| Tên khác: | 3,3′-Sulfonyldianiline |
| CTHH: | C₁₂H₁₂N₂O₂S |
| Code: | 8146800025 |
| CAS: | 599-61-1 |
| Hàm lượng: | ≥ 96.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn – Khối lượng mol: 248.29 g/mol – Điểm nóng chảy: 166 – 170 °C – Mật độ lớn: 400 kg/ m3 |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 25g |

Bis(1-aminoguanidinium) sulfate for synthesis 250g Merck
Bình cầu đáy bằng MR 2000ml Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
LiChrospher® 60 RP-select B (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
LiChrosorb® RP-18 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran
Màng lọc sợi thủy tinh GMF 150, 2um, 47mm Whatman
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck
Bình cầu đáy bằng 2000ml N42 Duran
3-Chlorobenzophenone for synthesis 5g Merck
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
Bình cầu đáy bằng 6000ml N65 Duran
Chloromercuriferrocene for synthesis 1g Merck 

