BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình hút ẩm có vòi dạng Mobilex, vĩ sứ nắp vặn GL32, DIN 150, khóa PTFE, 2.4 lít Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình hút ẩm có vòi dạng Mobilex, vĩ sứ nắp vặn GL32, DIN 200, khóa PTFE, 5.8 lít Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình hút ẩm có vòi dạng Mobilex, vĩ sứ nắp vặn GL32, DIN 250, khóa PTFE, 10.5 lít Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình hút ẩm có vòi dạng Mobilex, vĩ sứ nắp vặn GL32, DIN 300, khóa PTFE, 18.5 lít Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM

Rubidium ICP standard traceable to SRM from NIST RbNO₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Rb Certipur® 100ml Merck
Vanadium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄VO₃ in HNO₃ 15% 10000 mg/l V Certipur® 100ml Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-2 HPLC cartridge cartridge Merck
Bình định mức nâu A, 25ml Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Polydisc HD Syring lọc 10.0um, 50mm, Inlet/Outlet Stepped Barb (1/4
Quả bóp cao su 3 van ngắn Onelab
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Semi-microcells 50 mm Spectroquant® Merck
Bình đo tỷ trọng của đường, 2 vạch 100 và 110 ml, không vành Assistent
Bình đo tỷ trọng, có nhiệt kế 50ml Assistent