BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình cấy 3 cổ 250ml, cổ chính 51-400, 2 cổ phụ 33-430 Wheaton
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 250ml N29/32 Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 500ml N29/32 Duran
BÌNH THÍ NGHIỆM
Bình cô quay chân không,hình quả lê có nhám 100ml N29/32 Duran

Semi-microcells 50 mm Spectroquant® Merck
Bình định mức trắng 2000ml NS 29/32 Isolab
Thân bình hút ẩm 200mm Duran
Bình định mức PTFE 100ml Finetech
Bình cầu đáy bằng cổ nhám 29/32 1000ml Duran
Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x29/32 1000ml, cổ phụ thẳng đứng Duran
Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS29/32, 2x14/23 100ml cổ phụ nghiêng Duran
Sodium ICP standard traceable to SRM from NIST NaNO₃ in HNO₃ 2- 3% 1000 mg/l Na Certipur® 100ml Merck
Tủ hút HMRTF-LW2400 Hankook
Bình cầu đáy tròn, nhám 45/40 4000ml Duran
Bình chịu nhiệt có vòi 5000ml Simax
Phenoxyacetic acid for synthesis, 500g Merck
Bình cầu đáy tròn, 3 cổ NS24/29, 2x14/23 250ml cổ phụ nghiêng Duran
Bình định mức A 12/21 100 ml, nút nhựa PE, chứng nhận riêng USP
Bình đo tỷ trọng 10ml Simax
Bình định mức, 14/23 250ml 0.15 A, nút nhựa Duran
Bình cầu đáy tròn, 2 cổ NS24/29, 14/23 250ml Duran
Silica gel HPTLC plates size 10 x 10 cm, 25 sheets Merck
Bình có nhánh hút chân không 10000ml Duran