| Tên sản phẩm: | Water for analysis EMSURE® 5l Merck |
| Tên gọi khác: | Methanesulfinylmethane, Methyl sulfoxide, Dimethyl(oxido)sulfur, DMSO |
| CTHH: | H₂O |
| Code: | 1167545000 |
| CAS: | 7732-18-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm dung môi, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 18.02 g/mol – Điểm sôi: 100 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.00 g/cm3 (20 °C) – Áp suất hóa hơi: 23 hPa (20 °C) |
| Thành phần: |
– Chloride (Cl): ≤ 0.05 mg/l – Fluoride (F): ≤ 0.05 mg/l – Nitrate (NO₃): ≤ 0.01 mg/l – Phosphate (PO₄): ≤ 0.01 mg/l – Sulfate (SO₄): ≤ 0.1 mg/l – Silicate (SiO₂): ≤ 0.01 mg/l – Ammonium (NH₄): ≤ 0.01 mg/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 5l |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 1167544000 | Chai nhựa 4l |
| 1167545000 | Chai nhựa 5l |

Vòm hút khí bàn thí nghiệm, tủ ấm, HMRTO-P1200 Hankook
Nickel(II) chloride anhydrous for synthesis Merck
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck
Ethylenediammonium dichloride for synthesis 1kg Merck
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1500 Hankook
Tủ hút HMRTF-LW2100 Hankook
Diethylene glycol monoethyl ether for synthesis 1l Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran
Lithium aluminium hydride (powder) for synthesis 100g Merck
4-tert-Butylpyrocatechol for synthesis 1kg Merck
1,5-Pentanediol for synthesis 100ml Merck 
