| Tên sản phẩm: | Cyanoacetic acid for synthesis |
| Tên khác: | Malonic acid mononitrile |
| CTHH: | C₃H₃NO₂ |
| Code: | 8002520250 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % |
| Hãng- xuất xứ: | Merck- Đức |
| Ứng dụng: |
– dùng trong tổng hợp hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… – là một chất trung gian linh hoạt trong điều chế hóa chất, là tiền chất của caffeine tổng hợp thông qua trung gian của theophylin. – là một khối xây dựng cho nhiều loại thuốc, bao gồm dextromethorphan, amiloride, sulfadimethoxine, và allopurinol và cả Peldesine . |
| Tính chất: |
– Khối lượng mol: 85,06 g/mol – Dạng tinh thể, không màu – Độ pH: 1,6 ở 50 g/l 20 °C – Điểm nóng chảy: 65 – 68 °C – Điểm sôi/khoảng sôi: 108 °C ở 20 hPa – Điểm chớp cháy: 107 °C – Độ hòa tan trong nước ở 20 °C: 1.000 g/l |
| Bảo quản: | Lưu trữ dưới + 30 °C |
| Quy cách đóng gói: | chai thủy tinh 250g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 8002520250 | chai thủy tinh 250g |

Bộ KIT Test Silica WAK-SiO2 Kyoritsu
2-(2-Chloroethyl)-1-methylpiperidine hydrochloride for synthesis 10g Merck
Bộ KIT Test Sulfate (High Range) WAK-SO4 (C)Kyoritsu
Tủ hút khí độc EFH-4A8 Ecos
Manganese(II) acetylacetonate for synthesis Merck
Potassium tert-butylate for synthesis 2.5kg Merck
Dichloromethyl methyl ether for synthesis Merck
1-Bromodecane for synthesis 250ml Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
(-)-[(8,8-Dichlorocamphoryl)-sulfonyl]-oxaziridine for synthesis 5g Merck
Lithium aluminium hydride (powder) for synthesis 1kg Merck
Nút nhựa 7.5/16 Simax
Bộ KIT Test Nitrate (High Range) WAK-NO3 (C) Kyoritsu
Triethyl citrate for synthesis, 250g, Merck
Propylamine for synthesis Merck 
