| Tên sản phẩm: | TLC Silica gel 60 RP-8 size 20×20 cm Merck |
| Code: | 1153880001 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Dùng trong phân tích sắc kí lớp mỏng TLC, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích vi sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Loại RP modify cho phép người dùng được lựa chọn các hệ dung môi khác nhau để phân tích. – Chúng có ưu điểm hơn silica thông thường, có tính ổn định, không bị oxy hóa, thích hợp với sắc ký cặp ion – Diện tích bề mặt: 480 – 540 m²/g – Thể tích lỗ volume (N₂-isotherm): 0.74 – 0.84 ml/g – d 50 (laser diffraction, size distribution): 9.5 – 11.5 µm – Độ dày layer: 210 – 270 µm – Kích thước đĩa: 20×20 cm |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +15°C đến +25°C. |
| Quy cách: | – 25 tấm/ hộp. |

Purospher® STAR Phenyl, 3µm Hibar® RT 150-3 HPLC column Merck
Hibar® 250-4,6 HPLC column, customized packing, please specify packing material code 1004247084 Merck
Purospher® STAR RP-18 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
Purospher® STAR RP-8 endcapped (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck
Di-(N,N'-succinimidyl) carbonate for synthesis 5g Merck
2-(2-Chloroethyl)-1-methylpiperidine hydrochloride for synthesis 10g Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck
Bis(1-aminoguanidinium) sulfate for synthesis 250g Merck 




