| Tên sản phẩm: | Sodium ethoxide for synthesis 1kg Merck |
| Tên gọi khác: | Phenol sodium salt |
| CTHH: | C₆H₅ONa * 3 H₂O |
| Code: | 8208730500 |
| CAS: | 141-52-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng để tổng hợp arylated ( E ) -alkenes. Sử dụng để điều chế tricarbonylchloro (glycina to) ruthenium (II) (CORM-3), ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Dạng rắn màu trắng sang vàng – Khối lượng mol: 170.13 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 56 – 61 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ dưới +20°C |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 500g |

Vòm hút khí bàn thí nghiệm, tủ ấm, HMRTO-P1200 Hankook
Nickel(II) chloride anhydrous for synthesis Merck
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck
Ethylenediammonium dichloride for synthesis 1kg Merck
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1500 Hankook
Tủ hút HMRTF-LW2100 Hankook
Diethylene glycol monoethyl ether for synthesis 1l Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình cầu đáy tròn 5000ml N50 Duran
Lithium aluminium hydride (powder) for synthesis 100g Merck
4-tert-Butylpyrocatechol for synthesis 1kg Merck
Chụp hút cho máy AAS, ICP, lò nung, tủ sấy, HMRTO-S1800 Hankook
Lithium aluminium hydride (powder) for synthesis 1kg Merck 

