| Tên sản phẩm: | (S)-(+)-Mandelic acid for resolution of racemates for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | L-Mandelic acid, L-α-Hydroxyphenylacetic acid |
| CTHH: | C₈H₈O₃ |
| Code: | 8069250025 |
| CAS: | 17199-29-0 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 152.15 g/mol – Điểm chớp cháy: >190 °C – Điểm nóng chảy: 130 – 132 °C – Độ pH: 2.1 (60 g/l, H₂O, 20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 25g |

Potassium tert-butylate for synthesis 2.5kg Merck
Aluminium standard solution 1000 mg/l Al Certipur® Merck
Kính hiển vi sinh học VE-B0 Velab
Kính hiển vi sinh học hai đầu quan sát VE-B20 Velab
Benzilic acid for synthesis 250g, Merck
LiChrosorb® Si 60 (5 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
DL-Leucine for synthesis 50g Merck 

