| Tên sản phẩm: | (R)-(-)-Mandelic acid for resolution of racemates for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | D-Mandelic acid, D-α-Hydroxyphenylacetic acid |
| CTHH: | C₈H₈O₃ |
| Code: | 8069140025 |
| CAS: | 611-71-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 152.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 131 – 133 °C – Độ pH: 2.1 (60 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 109.8 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 25g |

Màng lọc sợi thủy tinh GF/F 0.7um, 37mm Whatman
Vòng đệm PPN xanh lá chai trung tính chịu nhiệt GL45 Duran
Chai đựng mẫu nắp vặn, MR 50ml Assistent
Mặt kính đồng hồ đường kính 150mm Duran.
Chai nâu MR 500ml Genlab
(2S,3S)-(+)-Di-O-benzoyltartaric acid for resolution of racemates for synthesis 25g Merck 

