| Tên sản phẩm: | (R)-(-)-Mandelic acid for resolution of racemates for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | D-Mandelic acid, D-α-Hydroxyphenylacetic acid |
| CTHH: | C₈H₈O₃ |
| Code: | 8069140025 |
| CAS: | 611-71-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 152.15 g/mol – Điểm nóng chảy: 131 – 133 °C – Độ pH: 2.1 (60 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 109.8 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 25g |

Tủ hút HMRTF-WI1500 Hankook
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
HPTLC Silica gel 60 RP-2 F254S plates size 10 x 10 cm, 25 sheets Merck
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Chai thủy tinh vial trắng 40ml Onelab
TLC Silica gel 60 RP-8 size 20x20 cm 25 tấm Merck
Bình xác định Iodine 250ml, 29/32, nút TT Duran
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Ethyl butyrate for synthesis, 100ml, Merck 

