| Tên sản phẩm: | Quinaldine for synthesis 250ml Merck |
| Tên gọi khác: | 2-Methylquinoline |
| CTHH: | C₁₀H₉N |
| Code: | 8058050250 |
| CAS: | 91-63-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng màu vàng – Khối lượng mol: 143.18 g/mol – Điểm sôi: 246.9 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.038 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 79 °C – Điểm nóng chảy: -1.5 °C – Độ pH: 6.9 (H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: <0.1 hPa (20 °C) – Tính tan: 2.5 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 250ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8058050100 | Lọ thủy tinh 100ml |
| 8058050250 | Lọ thủy tinh 250ml |

Bình cầu đáy bằng 3000ml Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml cổ ngắn Duran
2,6-Diamino-4-phenyl-1,3,5-triazine for synthesis Merck
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn, nhám 14/23 50ml Duran
Bình cầu đáy tròn DIN 100, 2000ml Duran
Triethyl citrate for synthesis, 250g, Merck
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
N,N'-Dimethylurea for synthesis 100g Merck
Nonylamine for synthesis Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium dicyanamide for synthesis 100g Merck
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
2-Iodoacetamide for synthesis Merck
Polyethylene glycol dimethyl ether 4000 for synthesis 500ml Merck
N,N-Dimethylallylamine for synthesis 25ml Merck
2,6-Dimethylpyridine for synthesis Merck
Bình cầu đáy bằng MR 250ml N50 Duran
1,4-Diazabicyclo[2.2.2]octane for synthesis Merck
1,8-Naphthalenediamine for synthesis Merck
5-Sulfosalicylic acid dihydrate for synthesis 250g, Merck 

