| Tên sản phẩm: | Phenylacetylene for synthesis 25ml Merck |
| Tên gọi khác: | Ethynylbenzene |
| CTHH: | C₈H₆ |
| Code: | 8070440025 |
| CAS: | 536-74-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 102.13 g/mol – Điểm sôi: 142 – 144 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.93 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 27 °C – Điểm nóng chảy: -44.8 °C – Áp suất hóa hơi: 2.7 hPa (25 °C) – Tính tan: 0.46 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 25ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8070440025 | Lọ thủy tinh 25ml |
| 8070440100 | Lọ thủy tinh 100ml |

Phosphorus ICP standard traceable to SRM from NIST H₃PO₄ in H₂O 1000 mg/l P Certipur® 100ml Merck
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
Bình xác định Iodine 100ml, 29/32, nút TT Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Isophthaloyl dichloride for synthesis Merck
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Cân sấy ẩm 210 x 0.001g MA 210.R MRC
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
1,2,4-Trimethylbenzene for synthesis 500ml Merck
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 200mm, 5,8 lít Duran
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
2,4,4-Trimethylpentene (mixture of isomers) for synthesis 1l Merck 
