| Tên sản phẩm: | Nonylamine for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | 1-Aminononane |
| CTHH: | C₉H₂₁N |
| Code: | 8068450025 |
| CAS: | 112-20-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,.. |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 143.27 g/mol – Điểm sôi: 202 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.79 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 63 °C – Điểm nóng chảy: -1 °C – Độ pH: >7 (H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 0.37 hPa (25 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 25ml |

Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Nút cao su đỏ 20x14x24mm
Nonylamine for synthesis Merck
Bình tam giác nắp vặn đỏ 1000ml Duran
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Nickel(II) chloride anhydrous for synthesis Merck
N,N'-Dicyclohexylcarbodiimide for synthesis Merck 

