| Tên sản phẩm: | N-Methylformanilide for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Formic acid N-methylanilide |
| CTHH: | C₈H₉NO |
| Code: | 8061690250 |
| CAS: | 93-61-8 |
| Hàm lượng: | ≥ 98.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 135.17 g/mol – Điểm sôi: 243 – 244 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 1.095 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 126 °C – Điểm nóng chảy: 8 – 13 °C – Độ pH: 3.5 – 5.5 (H₂O, 20 °C) – Áp suất hóa hơi: 2.66 Pa (25 °C) – Tính tan: 10.3 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới +30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 250ml |

LiChrospher® 100 RP-8 (10 µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
Gadolinium ICP standard traceable to SRM from NIST Gd₂O₃ in HNO₃ 2-3% 1000 mg/l Gd Certipur® 100ml Merck
Cân điện tử LELB-A21 Labtron
Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 75-4 HPLC cartridge Merck
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
Nút cao su đỏ 48x37x50mm
Bình tia nhựa 250ml Genlab
Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 20 lít (không nhám, không kèm nút, vòi) Duran
Pipet paster nhựa 1ml Onelab
Hộp nhựa có nắp 60ml tiệt trùng Kartell
(1S)-(-)-Borneol for synthesis 100g Merck 

