| Tên sản phẩm: | N-Benzylurea for synthesis |
| Tên gọi khác: | N-Benzylurea |
| CTHH: | C₈H₁₀N₂O |
| Code: | 8017950100 |
| CAS: | 538-32-9 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % |
| Hãng-Xuất xứ: | Merck-Đức |
| Ứng dụng: | – Hóa chất được sử dụng trong quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ tại các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Dạng rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 150.17 g/mol – Nhiệt độ nóng chảy: 4143 – 146 °C – Độ hòa tan trong nước ở 20 °C : 17 g/l |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 100g |

Bộ dây điện AU 10003724 cho các loại máy khuấy Flocculators JLT Series Velp
Cân điện tử LELB-A21 Labtron
Micro buret 5ml khóa TT, 1/50 Duran
Chromolith® Performance RP-18 endcapped 100-4.6 HPLC columns Validation Kit (3 columns from 3 different batches) Merck
Purospher® RP-18 HC (5µm) LiChroCART® 250-4 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) Hibar® RT 125-4 HPLC column Merck
Cân sấy ẩm 60 x 0.0001g MA 60.3Y MRC
Cân điện tử LELB-A22 Labtron
Lauroyl chloride for synthesis Merck 
