| Tên sản phẩm: | N-Acetyl-DL-valine for synthesis |
| CTHH: | C₇H₁₃NO₃ |
| Code: | 8145990050 |
| Cas: | 3067-19-4 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp các hợp chất hóa học và các sản phẩm cho dược phẩm. Sử dụng trong phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… – Sử dụng trong điều trị chứng chóng mặt và mất điều hòa tiểu não. |
| Tính chất: |
– Hình thể: rắn, màu trắng – Khối lượng mol: 159.18 g/mol – Điểm nóng chảy: 148 °C (MSDS bên ngoài) – Độ hòa tan: 37 g/ l (thử nghiệm) |
| Bảo quản: | Dưới +30°C |
| Quy cách đóng gói: | Chai nhựa 50g |

Quinoline-2,4-dicarboxylic acid amide for synthesis 5g Merck
(+)-Ethyl-4,6-di-O-acetyl-2,3-dideoxy-α-D-erythro-hex-2- enopyranoside for synthesis 1g Merck
5,5-Dimethyl-2-nitromethyl-1,3-dioxane for synthesis 1ml Merck
Cystaminium dichloride for synthesis 100g Merck
Methyl 4-formylbenzoate for synthesis 100g Merck
2-(Allylthio)-2-thiazoline for synthesis 10ml Merck
1-Octadecanethiol for synthesis 250g Merck
1-Butyl-1-methylpyrrolidinium chloride for synthesis 100g Merck
tert-Butyl 2-nitroethyl ether for synthesis 1ml Merck
Tetrabromo-p-benzoquinone for synthesis 5g Merck 
