| Tên sản phẩm: | Methyl green zinc chloride double salt (C.I. 42590) used for nuclear staining Merck |
| Tên gọi khác: | Ethyl green zinc chloride double salt |
| CTHH: | C₂₇H₃₅BrClN₃ * ZnCl₂ |
| Code: | 1159440025 |
| CAS: | 7114-03-6 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất sử dụng để điều chế dung dịch nhuộm, ví dụ: cho nhuộm DNA và RNA trong phương pháp nhuộm methyl xanh-pyronine G trong các phần mô học của nguồn gốc con người, , ứng dụng trong tổng hợp, phân tích vi sinh tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn, màu nâu đen – Khối lượng mol: 653.24 g/mol – Điểm nóng chảy: >300 °C – Độ pH: 4.6 (10 g/l, H₂O, 20 °C) – Tính tan: 70 g/l – Độ hấp thụ cực đại λ max (water): 630 – 635 nm |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ từ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 25g |

Eosin Y solution 1%, alcoholic Merck
Polydisc TF Syring lọc 1.0um, 50mm Whatman
Contact A. Tr. Soy w. LTH-RT 20PC Merck
UNIFLO Syring lọc PVDF tiệt trùng 0.45, 25mm 200pk Whatman
Protein G Agarose, Fast Flow suitable for medium and low pressure chromatography of IgG from mouse, sheep, and rabbit, and for immunoprecipitations Merck
UNIFLO Syring lọc PVDF tiệt trùng 0.22, 25mm 200pk Whatman
ReadyTube 200 MRS Medium ISO 15214 ̉6PC Merck 
