| Tên sản phẩm: | Methanesulfonic acid 5ml Merck |
| Tên gọi khác: | MSA |
| CTHH: | CH₄O₃S |
| Code: | 8060220005 |
| CAS: | 75-75-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm chất xúc tác axit trong các phản ứng hữu cơ, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất ỏng không màu – Khối lượng mol: 96.11 g/mol – Điểm sôi: 167 °C (13 hPa) – Khối lượng riêng: 1.48 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 189 °C – Điểm nóng chảy: 20 °C – Áp suất hóa hơi: <1 hPa (20 °C) – Tính tan: 1000 g/l |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 5ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8060220005 | Lọ thủy tinh 5ml |
| 8060221000 | Chai thủy tinh 1L |

Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
3,3,5-Trimethylcyclohexanol (mixture of cis- and trans- isomers) for synthesis 250ml Merck
Bình tam giác thành dày cổ mài 2000ml, 29/32 chưa nút, gia công cổ tại VN Duran
1-Dodecanol for synthesis Merck
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
4-Pyridinecarboxylic acid for synthesis 250g, Merck
Chai trắng cổ rộng nút thủy tinh NS 34/35, 250ml Duran
4-Nonanol for synthesis 25ml Merck
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
(2S,3S)-(+)-Di-O-benzoyltartaric acid for resolution of racemates for synthesis 25g Merck
Glyoxylic acid monohydrate for synthesis 250g Merck 

