| Tên sản phẩm: | Malondialdehyde bis (diethyl acetal) for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | 1,1,3,3-Tetraethoxypropane, Malondialdehyde tetraethyl acetal |
| CTHH: | C₁₁H₂₄O₄ |
| Code: | 8057970250 |
| CAS: | 122-31-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 95.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng không màu – Khối lượng mol: 220.31 g/mol – Điểm sôi: 220 °C (1013 hPa) – Khối lượng riêng: 0.92 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 78 °C – Điểm nóng chảy: -90 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Lọ thủy tinh 250ml |

Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran
Anthrone for synthesis 100g Merck
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cất có nhánh 125ml nhám 19/26 Duran
2-Amino-2-methyl-1-propanol hydrochloride for synthesis 100g Merck
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 250-3 HPLC cartridge Merck
LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy bằng MR 100ml N34 Duran
LiChrospher® 100 RP-8 (5 µm) LiChroCART® 25-4 HPLC cartridge Merck
2-Hydroxybenzaldehyde for synthesis ,250ml Merck 

