| Tên sản phẩm: | Isoamyl benzoate for synthesis |
| Tên khác: | Benzoic acid isoamyl ester |
| CTHH: | C₁₂H₁₆O₂ |
| Code: | 8145000005 |
| Cas: | 94-46-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất dùng trong phân tích, tổng hợp hóa học tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu, vv. |
| Tính chất: |
– Hình thể: lỏng, không màu – Khối lượng mol: 192.25 g/mol – Điểm sôi: 260 °C – Mật độ: 0,99 g/ cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 89 °C |
| Bảo quản: | Bảo quản dưới +30°C. |
| Quy cách đóng gói: | Chai thủy tinh 5ml |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
|---|---|
| 8145000250 | Chai thủy tinh 250ml |
| 8145000005 | Chai thủy tinh 5ml |

Puradisc 30, Syringe lọc Cellulose Acetate, 0.2µm, 30mm 50PK Whatman
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Heptane-1-sulfonic acid sodium salt for ion pair chromatography LiChropur® Merck
4-tert-Butylpyrocatechol for synthesis 1kg Merck
Dimethyl dicarbonate for synthesis 100ml Merck 

