| Tên sản phẩm: | Hydantoin for synthesis 500g Merck |
| Tên gọi khác: | 2,4-(3H,5H)-Imidazoledione |
| CTHH: | C₃H₄N₂O₂ |
| Code: | 8045110500 |
| CAS: | 461-72-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn không màu – Khối lượng mol: 100.08 g/mol – Điểm nóng chảy: 221 – 223 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 500g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8045110100 | Chai nhựa 100g |
| 8045110500 | Chai nhựa 100g |

Nắp vặn GL 45 có khoan 3 cổng GL14 Duran
Ống nối nhựa PP chữ T, 8mm Kartell
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Purospher® STAR RP-18 endcapped (3µm) Hibar® HR 100-2.1 UHPLC column Merck
Chromolith® Performance RP-18 endcapped 100-4.6 HPLC columns Validation Kit (3 columns from 3 different batches) Merck
Bộ vòng nối cao su 7 cỡ Kartell
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Kẹp cổ nhựa 45mm Onelab
Superspher® 100 RP-18 LiChroCART® 75-4 HPLC cartridge Merck
Hộp nhựa có nắp 60ml tiệt trùng Kartell
3-Methylcyclohexanol (mixture of cis- and trans isomers) for synthesis Merck 

