| Tên sản phẩm: | Hydantoin for synthesis 100g Merck |
| Tên gọi khác: | 2,4-(3H,5H)-Imidazoledione |
| CTHH: | C₃H₄N₂O₂ |
| Code: | 8045110100 |
| CAS: | 461-72-3 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn không màu – Khối lượng mol: 100.08 g/mol – Điểm nóng chảy: 221 – 223 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 100g |
Sản phẩm tham khảo:
| Code | Quy cách |
| 8045110100 | Chai nhựa 100g |
| 8045110500 | Chai nhựa 100g |

Rhenium ICP standard traceable to SRM from NIST NH₄ReO₄ in H₂O 1000 mg/l Re Certipur® 100ml Merck
Đầu bình rửa khí không đĩa lọc (phụ kiện bình sục khí) Duran
Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Nắp bình hút ẩm có lỗ 300mm Simax
Bình tam giác nhựa có chia vạch 250ml Kartell
Bình tam giác, cổ hẹp 1000ml Duran
Nút cao su đỏ 18x13x22mm
Chai thủy tinh vial trắng 40ml Onelab
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Bình cô quay chân không, hình quả lê có nhám 1000ml N29/32 Duran
Bình tam giác miệng rộng 50ml Simax
1-Naphthylacetic acid for synthesis 500g Merck
5-Sulfosalicylic acid dihydrate for synthesis 250g, Merck 

