| Tên sản phẩm: | Glyoxylic acid monohydrate for synthesis 25g Merck |
| Tên gọi khác: | Glyoxylic acid monohydrate |
| CTHH: | C₂H₂O₃ * H₂O |
| Code: | 8041070025 |
| CAS: | 563-96-2 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 92.05 g/mol – Điểm nóng chảy: 46.7 °C |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai nhựa 25g |

LiChrospher® 100 RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge 1508230001 Merck
Bình phản ứng 10000ml DN 100 Duran
Bình tam giác có 4 khía ở đáy, 1000ml, nắp vặn Duran
Bình định mức nâu A, 1000ml Duran
Polyphosphoric acid for synthesis Merck 

