| Tên sản phẩm: | Glass wool |
| Code: | 1040860250 |
| CAS: | 65997-17-3 |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Được sử dụng trong các cột GC đóng gói, ống giải hấp dung môi, ống giải hấp nhiệt và bẫy thanh lọc để giữ lại các lớp hấp phụ. – Là vật liệu cách nhiệt được làm từ sợi thuỷ tinh tổng hợp. |
| Thành phần: |
– Các chất hòa tan trong axit clohydric ≤ 1% – Alcali tan trong nước (dưới dạng Na₂O) ≤ 0,1% – Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,005% |
| Tính chất: |
– Trạng thái: rắn, màu trắng – Giá trị pH: 9 – 11 (100 g/ l, H₂O, 20 °C) (bùn) – Mật độ lớn: 20 – 160 kg/ m3 |
| Bảo quản: | Không giới hạn nhiệt độ |
| Quy cách đóng gói: | Can kim loại 250g |
Thông tin đặt hàng:
| Code | Quy cách đóng gói |
| 1040860250 | Can kim loại 250g |
| 1040861000 | Hộp carton 1kg |

Chromolith® Performance RP-18 endcapped 100-4.6 HPLC columns Validation Kit (3 columns from 3 different batches) Merck
LiChrospher® RP-8 (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartidge Merck
Bình cầu đáy tròn 50ml N26 Duran
LiChrosorb® RP-18 (5 µm) LiChroCART® 125-4 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
LiChrospher® RP-18 endcapped (5µm) LiChroCART® 150-4.6 HPLC cartridge Merck
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy bằng 10000ml N65 Duran
Màng lọc Mix Celulose Ester (Cenluloz Nitrate), tiệt trùng, kẻ sọc, không pad, 0.45um, 47mm (100pk) Whatman 


