| Tên sản phẩm | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 240mm Whatman |
| Code | 10311651 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
Dùng cho nhiều ứng dụng phân tích thông thường trong các ngành công nghiệp khác nhau: – Tách hạt từ chiết xuất thực phẩm – Lọc các chất rắn từ các mẫu phân hóa môi trường |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 4-7µm – Tốc độ lọc: 80 giây (Herzberg) – Độ dày: 150µm – Khối lượng: 68 g/m2 – Đường kính: 240mm – Giấy lọc mỏng, tốc độ lọc nhanh |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 10311610 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 110mm Whatman | 428.000 – 592.000 |
| 2 | 10311611 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 125mm Whatman | 445.000 – 616.000 |
| 3 | 10311612 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 150mm Whatman | 605.000 – 837.000 |
| 4 | 10311651 | Giấy lọc S/S định tính 595, TBN 4-7µm, 240mm Whatman | 3.419.00 – 4.734.000 |
| 5 | 10311643 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 110mm Whatman | 1.591.000 – 2.203.000 |
| 6 | 10311644 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 125mm Whatman | 1.602.000 – 2.218.000 |
| 7 | 10311645 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 150mm Whatman | 2.029.000 – 2.810.000 |
| 8 | 10311647 | Giấy lọc S/S định tính 595 1/2, TBN 4-7µm, gấp sẵn 185mm Whatman | 2.165.000 – 2.997.000 |

Kính hiển vi sinh học nguồn huỳnh quang LED VE-F300 Velab
Bình tam giác có vòi, kẻ vạch 1000ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 6000ml N51 Duran
Bình cầu đáy tròn 4000ml cổ ngắn Duran
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran 

