| Tên sản phẩm | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 42.5mm Whatman |
| Code | 1004-042 |
| Hãng – Xuất xứ | Whatman – Anh |
| Ứng dụng |
– Lọc các hạt định tính – Phân tích hóa học, làm rõ hệ thống treo và phân tích đất xi măng – Giữ các hạt kết tủa trong phân tích đất |
| Mô tả sản phẩm |
– Chất liệu: Cellulose – Bề mặt: Mịn, dày đặc – Độ xốp: Tốt – Độ giữ hạt trong chất lỏng: 2.5µm, loại bộ lọc lưu giữ được nhiều nhất – Tốc độ lọc: 1420 giây (Herzberg) – Độ dày: 200µm – Khối lượng: 98 g/m2 – Đường kính: 42.5mm |
Sản phẩm tham khảo:
| STT | Code | Tên sản phẩm | Giá chưa VAT (Vnđ) |
| 1 | 1005-325 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 25mm Whatman | 354.000 – 490.000 |
| 2 | 1005-042 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 42.5mm Whatman | 244.000 – 338.000 |
| 3 | 1005-047 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 47mm Whatman | 234.000 – 324.000 |
| 4 | 1005-055 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 55mm Whatman | 244.000 – 338.000 |
| 5 | 1005-070 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 70mm Whatman | 264.000 – 365.000 |
| 6 | 1005-090 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 90mm Whatman | 255.000 – 353.000 |
| 7 | 1005-150 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 150mm Whatman | 619.000 – 857.000 |
| 8 | 1005-185 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 185mm Whatman | 969.000 – 1.341.000 |
| 9 | 1005-240 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 240mm Whatman | 1.942.000 – 2.689.000 |
| 10 | 1005-320 | Giấy lọc định tính 5, chậm 2.5µm, 320mm Whatman | 3.917.000 – 5.423.000 |

Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Chai thủy tinh nút thủy tinh có vòi 20 lít (không nhám, không kèm nút, vòi) Duran
Buret vi lượng khóa thủy tinh thẳng (Micro Burette) 2ml Simax
Burette trắng khóa thủy tinh 10ml Genlab
Bình cầu đáy tròn 20000ml N76 Duran
Buret Khóa nhựa 50ml Onelab
Buret tự động khóa PTFE, AS, 10ml, kèm chai 2 lít và quả bóp Duran
Bình cầu đáy bằng 4000ml N50 Duran
Buret vi lượng khóa thủy tinh thẳng (Micro Burette) 1ml Simax
Bình cầu đáy tròn 10000ml N65 Duran
Bình cầu đáy tròn 100ml N26 Duran 

