| Tên sản phẩm: | Dioctyltin oxide for synthesis Merck |
| Tên gọi khác: | Dioctyloxostannane |
| CTHH: | C₁₆H₃₄OSn |
| Code: | 8035440100 |
| CAS: | 870-08-6 |
| Hàm lượng: | ≥ 97.0 % (a/a) |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất rắn màu trắng – Khối lượng mol: 361.15 g/mol – Điểm sôi: 230 °C (1013 hPa) – Điểm chớp cháy: 70 °C – Áp suất hóa hơi: <0.01 hPa (20 °C) |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C. |
| Quy cách: | – Chai thủy tinh 100g |

Bình hút ẩm có vòi dạng Novus, vĩ sứ, 250mm,10,5 lít Duran
Bình tam giác, cổ rộng 300ml KT:50x156mm Duran
Chai nâu cổ hẹp nút thủy tinh 50ml 14/15 Duran
Bình tam giác có nút 500ml Genlab
Platinum(IV) oxide hydrate (80% Pt) hydrogenation catalyst for synthesis Merck 
