| Tên sản phẩm: | Dimethyl sulfoxide EMPLURA® 210kg Merck |
| Tên gọi khác: | Methanesulfinylmethane, Methyl sulfoxide, Dimethyl(oxido)sulfur, DMSO |
| CTHH: | C₂H₆OS |
| Code: | 1167439210 |
| CAS: | 67-68-5 |
| Hàm lượng: | ≥ 99.0 % |
| Hãng – Xuất xứ: | Merck – Đức |
| Ứng dụng: |
– Hóa chất được sử dụng làm dung môi, ứng dụng trong tổng hợp, phân tích tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,… |
| Tính chất: |
– Trạng thái: Chất lỏng – Màu sắc: không màu – Khối lượng mol: 78.13 g/mol – Điểm sôi: 189 °C (1013 hPa) – Điểm nóng chảy: 18.5 °C – Khối lượng riêng: 1.10 g/cm3 (20 °C) – Điểm chớp cháy: 87 °C – Áp suất hóa hơi: 0.55 hPa (20 °C) |
| Thành phần: |
– Free acid (as CH₃COOH): ≤ 0.001 % – Water: ≤ 0.2 % |
| Bảo quản: |
– Bảo quản ở nhiệt độ +5°C đến +30°C. |
| Quy cách: | – Thùng 210kg |

Chai mhựa PE đựng mẫu MH 250 ml, Katell
Micropipet 8 kênh MS-8C300H (30-300μl) Finetech
Đầu chưng cất bằng thủy tinh 19/26, 24/29 Scilabware
Bình cầu đáy bằng,MR 500ml N50 Duran
Chai trung tính nâu 3500ml, GL 45, không nắp Duran
Micropipet 8 kênh MS-8C50H (5-50μl) Finetech
Cổng nối rời 5.8 mm cho syringe Duran
Micropipet đơn kênh MP-20H (2-20μl) Finetech
Chai trắng cổ hẹp nút TT 2000ml 29/32 Duran
Bình cầu đáy bằng MR 1000ml N50 Duran
Chai nâu nắp vặn 20000ml Simax
Bình cầu đáy tròn 250ml N34 Duran
Cân sấy ẩm 50 x 0.0001g vMA 50-1.R MRC
Chai trắng có vòi và nắp đậy 20000ml Simax
Chai nâu MR 5000ml Genlab
Chai nhựa miệng rộng PP 1000ml Azlon
Bình cầu đáy bằng 100ml N26 Duran
Bình cầu đáy tròn 3000ml N50 Duran
Caffeine standard solution for HPLC system qualification Merck 
